Thông tin sản phẩm
| Đặc điểm | Thông số Kỹ thuật |
| Trọng lượng vận hành | 22.900 kg |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 0.8 - 1.1 m3 |
| Model Động cơ | Komatsu S6D102E-1 hoặc tương đương (6 xi-lanh) |
| Công suất động cơ (Net) | 96 kW (129 HP) tại 2.000 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 5.88 L |
| Bán kính đuôi quay (Tail Swing Radius) | 1.63 - 1.68 m (5.3 - 5.5 ft) |
| Chiều sâu đào tối đa | 6.8 m |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 5.0 km/h |
| Tốc độ quay toa | 11.0 vòng/phút |
| Áp suất thủy lực (Relief) | 34.8 - 37.3 MPa |
Làm việc trong không gian hẹp: Đây là tính năng cốt lõi. Bán kính quay toa phía sau (Tail Swing Radius) rất nhỏ, chỉ khoảng 1.68 mét. Thiết kế này cho phép máy xúc hoạt động an toàn và hiệu quả trong các khu vực hạn chế như:
Công trình đô thị, xây dựng gần đường phố.
Xây dựng cầu, đường cao tốc (chỉ chiếm một làn đường).
Công trường gần tường rào hoặc công trình đã hoàn thiện.
Tăng cường an toàn: Đuôi máy ít bị văng ra ngoài phạm vi bánh xích, giảm đáng kể nguy cơ va chạm với người đi lại, xe cộ hoặc vật cản phía sau.
Độ ổn định cao: Kết hợp thiết kế đuôi quay ngắn với khung gầm dài (LC) giúp máy đạt được sự cân bằng và ổn định tốt hơn trong quá trình đào và nâng tải, đặc biệt khi làm việc ở địa hình dốc hoặc tải nặng.
Giảm áp lực lên mặt đất: Diện tích tiếp xúc lớn hơn giúp phân tán trọng lượng tốt hơn, giảm áp lực lên mặt đất ($6$ $\text{psi}$), hữu ích khi làm việc trên nền đất mềm.
Hệ thống thủy lực tối ưu: Mặc dù là mẫu đời cũ, máy vẫn được trang bị hệ thống thủy lực Komatsu (thường là HydrauMind), giúp người vận hành có thể điều khiển gầu, cần và tay đòn một cách chính xác và trơn tru.
Động cơ bền bỉ: Động cơ Komatsu $\text{S6D102E-1}$ được đánh giá cao về độ tin cậy và khả năng hoạt động ổn định, là nền tảng cho hiệu suất đào mạnh mẽ.
Lực đào mạnh: Với áp suất hệ thống thủy lực cao, PC228USLC-1 vẫn cung cấp lực đào và lực tay đòn ấn tượng trong phân khúc máy xúc $20$ - $23$ tấn.
0903.201.935